vảy cá
Định nghĩa
- Danh từ:
- Mảnh nhỏ, cứng, xếp chồng lên nhau phủ ngoài da của cá: "vảy cá" là lớp phủ bảo vệ bên ngoài cơ thể cá, thường có hình tròn hoặc hình thoi, giúp cá di chuyển dễ dàng trong nước và chống lại ký sinh trùng.
- Vật có hình dạng hoặc kết cấu giống vảy cá: Trong y học, "vảy cá" còn chỉ các mảng da khô, bong tróc do bệnh lý, ví dụ như bệnh vảy cá (ichthyosis).
Ví dụ sử dụng
- Vảy cá là lớp bảo vệ tự nhiên của cá. (Vảy cá giúp cá tránh tổn thương khi bơi qua các vật sắc nhọn.)
- (Da nổi các mảng khô giống vảy cá, cần chăm sóc y tế.)
Các cách sử dụng nâng cao
"bệnh vảy cá": bệnh da di truyền khiến da khô, bong tróc thành mảng như vảy cá.
- Bệnh vảy cá gây ngứa và khó chịu cho người mắc. (Bệnh lý này ảnh hưởng đến chất lượng cuộc sống.)
"vảy cá mắt" (trong y học): từ cũ chỉ bệnh đục thủy tinh thể (taie à l'oeil), khi mắt có màng mờ giống vảy cá.
- Ông ấy bị vảy cá mắt, thị lực giảm dần. (Mắt xuất hiện màng mờ cản trở tầm nhìn.)
Biến thể và từ gần giống
Vảy (danh từ): mảnh nhỏ, mỏng, cứng phủ ngoài cơ thể động vật hoặc cây cối.
- Vảy rồng (vảy của rồng trong truyền thuyết), vảy hành (lớp mỏng của củ hành).
Cá vảy (danh từ): loại cá có vảy (phân biệt với cá không vảy như cá da trơn).
- Cá vảy thường được dùng làm thực phẩm phổ biến. (Cá chép, cá trôi là loại cá vảy.)
Từ đồng nghĩa
- Vảy (ngữ cảnh thông thường): mảnh nhỏ phủ ngoài cá.
- Phiến vảy (văn viết, khoa học): mảnh vảy riêng lẻ.
Thành ngữ liên quan
- "Cá chép vượt vũ môn": hình ảnh cá vượt qua thử thách để thành công, không liên quan trực tiếp đến "vảy cá" nhưng dùng vảy để chỉ loài cá.
- "Vảy cá rơi, cá chết": thành ngữ dân gian chỉ dấu hiệu xấu, ám chỉ sự suy tàn.