vảy cá

vảy cá

Cô bé nhặt một chiếc vảy cá lấp lánh trên bãi biển.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Mảnh nhỏ, cứng, xếp chồng lên nhau phủ ngoài da của : "vảy " lớp phủ bảo vệ bên ngoài cơ thể , thường hình tròn hoặc hình thoi, giúp di chuyển dễ dàng trong nước chống lại ký sinh trùng.
    • Vật hình dạng hoặc kết cấu giống vảy : Trong y học, "vảy " còn chỉ các mảng da khô, bong tróc do bệnh , dụ như bệnh vảy (ichthyosis).
dụ sử dụng
  • Vảy lớp bảo vệ tự nhiên của . (Vảy giúp tránh tổn thương khi bơi qua các vật sắc nhọn.)
  • (Da nổi các mảng khô giống vảy , cần chăm sóc y tế.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "bệnh vảy ": bệnh da di truyền khiến da khô, bong tróc thành mảng như vảy .

    • Bệnh vảy gây ngứa khó chịu cho người mắc. (Bệnh này ảnh hưởng đến chất lượng cuộc sống.)
  • "vảy mắt" (trong y học): từ chỉ bệnh đục thủy tinh thể (taie à l'oeil), khi mắt màng mờ giống vảy .

    • Ông ấy bị vảy mắt, thị lực giảm dần. (Mắt xuất hiện màng mờ cản trở tầm nhìn.)
Biến thể từ gần giống
  • Vảy (danh từ): mảnh nhỏ, mỏng, cứng phủ ngoài cơ thể động vật hoặc cây cối.

    • Vảy rồng (vảy của rồng trong truyền thuyết), vảy hành (lớp mỏng của củ hành).
  • vảy (danh từ): loại vảy (phân biệt với không vảy như da trơn).

    • vảy thường được dùng làm thực phẩm phổ biến. (Cá chép, trôi loại vảy.)
Từ đồng nghĩa
  • Vảy (ngữ cảnh thông thường): mảnh nhỏ phủ ngoài .
  • Phiến vảy (văn viết, khoa học): mảnh vảy riêng lẻ.
Thành ngữ liên quan
  • "Cá chép vượt môn": hình ảnh vượt qua thử thách để thành công, không liên quan trực tiếp đến "vảy " nhưng dùng vảy để chỉ loài .
  • "Vảy rơi, chết": thành ngữ dân gian chỉ dấu hiệu xấu, ám chỉ sự suy tàn.